viscosimeter
nounC1Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
nounPlural noun:
viscosimeters
- 1.
Synonym of viscometer.
Đồng nghĩa: viscometer
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Synonym of viscometer.
Đồng nghĩa: viscometer
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.