viridity

nounB1

Định nghĩa theo từ loại

Danh từ

noun
Plural noun:
viridities
  1. 1.

    The state or condition of being virid: greenness.

    Đồng nghĩa: viridescence, virescence

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.

Nguồn gốc từ

From virid + -ity, from Latin viriditas.

Nguồn dữ liệu: freedict, wiktionary · cập nhật 16/8/2026

Định nghĩa và phiên âm từ Wiktionary / dictionaryapi.dev (CC BY-SA).