virgulate
adjectiveB2Định nghĩa theo từ loại
Tính từ
adjective- 1.
(not comparable)(botany) Shaped like a little twig or rod.
Từ liên quan
Cùng gốc / liên quan
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
(not comparable)(botany) Shaped like a little twig or rod.
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.