vinology
nounB1Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
noun- 1.
(uncountable)The study of wine and winemaking.
Đồng nghĩa: oenology, wineology
Từ liên quan
Đồng nghĩa
oenologywineology
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.