vincibility
nounB2Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
noun- 1.
(uncountable)The quality of being vincible.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
invincibility
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
(uncountable)The quality of being vincible.
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.