villager

nounB1

Định nghĩa theo từ loại

Danh từ

noun
Plural noun:
villagers
  1. 1.

    A person who lives in, or comes from, a village.

  2. 2.

    (strategy games) A worker unit.

    Đồng nghĩa: peasant, peon, serf

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cùng gốc / liên quan

Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.

Nguồn dữ liệu: freedict, wiktionary · cập nhật 16/8/2026

Định nghĩa và phiên âm từ Wiktionary / dictionaryapi.dev (CC BY-SA).