victimizer
nounB2Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
nounPlural noun:
victimizers
- 1.
One who victimizes.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
aggressorbully
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
One who victimizes.
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.