vibrophone
nounB2Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
nounPlural noun:
vibrophones
- 1.
(historical)Synonym of vibrometer (“device to treat deafness”).
Đồng nghĩa: vibrometer
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From vibro- + -phone.