venge

verbA2

Định nghĩa theo từ loại

Động từ

verb
V_es/s
venges
V_ing/Gerund
venging
V_ed/pp
venged
  1. 1.

    (obsolete, transitive)To avenge; to punish; to revenge.

Từ liên quan

Cùng gốc / liên quan

Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.

Nguồn gốc từ

From Middle English vengen, from Old French venger, from Latin vindicare (to avenge, vindicate).

Nguồn dữ liệu: freedict, wiktionary · cập nhật 16/8/2026

Định nghĩa và phiên âm từ Wiktionary / dictionaryapi.dev (CC BY-SA).