valuably
adverbB1Định nghĩa theo từ loại
Trạng từ
adverbComparative
more valuably
Superlative
most valuably
- 1.
In a valuable way, or in a way that adds value
Từ liên quan
Cùng gốc / liên quan
invaluably
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.