valiance
nounB1Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
nounPlural noun:
valiancesvaliaunce
- 1.
(uncountable, usually)The quality of being valiant; heroism, bravery or valour.
Từ liên quan
Cùng gốc / liên quan
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
ine-pro From Middle English valiaunce, from vaillaunce and Old French vaillance.