vagrantlike
adjectiveB2Định nghĩa theo từ loại
Tính từ
adjectiveComparative
more vagrantlike
Superlative
most vagrantlike
- 1.
Resembling or characteristic of a vagrant.
Đồng nghĩa: tramplike
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From vagrant + -like.