vada
noun · verbA1Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
nounPlural noun:
vadas
- 1.
A type of savoury doughnut eaten as a snack in south Asia.
Động từ
verbV_es/s
vadas
V_ing/Gerund
vadaing
V_ed/pp
vadaedvada'd
- 1.
(Polari)To look (at), to see.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Cùng gốc / liên quan
batata vadavada pav
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
====Noun====