vaccinator

nounB2

Định nghĩa theo từ loại

Danh từ

noun
Plural noun:
vaccinators
  1. 1.

    A person or agent that administers vaccines.

    Đồng nghĩa: vacciner, vaccinist

Từ liên quan

Đồng nghĩa

vaccinervaccinist

Cùng gốc / liên quan

antivaccinatoranti-vaccinatorprovaccinatorpro-vaccinator

Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.

Nguồn dữ liệu: freedict, wiktionary · cập nhật 16/8/2026

Định nghĩa và phiên âm từ Wiktionary / dictionaryapi.dev (CC BY-SA).