utilizable
adjectiveB2Định nghĩa theo từ loại
Tính từ
adjectiveComparative
utilisable
- 1.
(not comparable)Able to be utilized
Từ liên quan
Cùng gốc / liên quan
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
(not comparable)Able to be utilized
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.