usurper

nounB1

Định nghĩa theo từ loại

Danh từ

noun
Plural noun:
usurpers
  1. 1.

    One who usurps.

    Đồng nghĩa: usurpator

Từ liên quan

Đồng nghĩa

usurpator

Cùng gốc / liên quan

Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.

Nguồn gốc từ

From Middle English usurper, usurpour, usurpur, from Middle French usurpeur; equivalent to usurp + -er.

Nguồn dữ liệu: freedict, wiktionary · cập nhật 16/8/2026

Định nghĩa và phiên âm từ Wiktionary / dictionaryapi.dev (CC BY-SA).