usurper
nounB1Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
nounPlural noun:
usurpers
- 1.
One who usurps.
Đồng nghĩa: usurpator
Từ liên quan
Đồng nghĩa
usurpator
Cùng gốc / liên quan
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From Middle English usurper, usurpour, usurpur, from Middle French usurpeur; equivalent to usurp + -er.