usualness

nounB2

Định nghĩa theo từ loại

Danh từ

noun
Plural noun:
usualnesses
  1. 1.

    (countable, uncountable)The quality or state of being usual.

  2. 2.

    (countable)Something that is usual.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

usualitysomething usual

Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.

Nguồn gốc từ

From usual + -ness.

Nguồn dữ liệu: freedict, wiktionary · cập nhật 16/8/2026

Định nghĩa và phiên âm từ Wiktionary / dictionaryapi.dev (CC BY-SA).