usualness
nounB2Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
nounPlural noun:
usualnesses
- 1.
(countable, uncountable)The quality or state of being usual.
- 2.
(countable)Something that is usual.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
usualitysomething usual
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From usual + -ness.