usage
nounA2Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
nounPlural noun:
usagesusuage
- 1.
Habit, practice.
- 2.
Utilization.
Từ liên quan
Cùng gốc / liên quan
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From Middle English usage, from - and Old French usage. use.