uricolysis
nounB2Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
noun- 1.
(uncountable)(biochemistry) The metabolism or breakdown of uric acid
Từ liên quan
Cùng gốc / liên quan
uricogenesis
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From uric + -lysis.