upgird
verbA2Định nghĩa theo từ loại
Động từ
verbV_es/s
upgirds
V_ing/Gerund
upgirding
V_ed/pp
upgirdedupgirt
- 1.
(archaic, poetic)To support or hold up.
Từ liên quan
Cùng gốc / liên quan
gird up one's loins
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From up- + gird.