RTL
Dictionary
Từ vựng
CEFR A1
CEFR A2
CEFR B1
CEFR B2
CEFR C1
CEFR C2
Essential Words
Chủ đề
Duyệt A–Z
Trang chủ
/
Từ vựng
/
unturf
EN
VI
Tra từ
unturf
verb
A2
Định nghĩa theo từ loại
Động từ
verb
V_es/s
unturfs
V_ing/Gerund
unturfing
V_ed/pp
unturfed
1.
(transitive)
To strip the turf from.
Nguồn gốc từ
From un- + turf.