untruth
nounB1Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
nounPlural noun:
untruths
- 1.
(countable, uncountable)A lie or falsehood.
- 2.
(countable, uncountable)The condition of being false; truthlessness.
Từ liên quan
Cùng gốc / liên quan
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
Middle English untreuth, from Old English untrēowþ and unġetrēowþ, from *untriuwiþu and *ungatriuwiþu, equivalent to un-- + truth. Cognate with ungitriuwida.