unthrifty
adjectiveB2Định nghĩa theo từ loại
Tính từ
adjectiveComparative
unthriftier
Superlative
unthriftiest
- 1.
Not thrifty: wasteful, extravagant; unproductive.
Từ liên quan
Cùng gốc / liên quan
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From Middle English unthrifty. un thrifty.