unthankful
adjectiveB2Định nghĩa theo từ loại
Tính từ
adjectiveComparative
more unthankful
Superlative
most unthankful
- 1.
Not thankful; ungrateful.
Từ liên quan
Cùng gốc / liên quan
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From Middle English unthankful, from Old English unþancful, unþancfull, unġeþancfull (unthankful, ungrateful), equivalent to un- + thankful. Cognate with undankfol.