untalkative
adjectiveB2Định nghĩa theo từ loại
Tính từ
adjectiveComparative
more untalkative
Superlative
most untalkative
- 1.
unwilling to talk; taciturn; refusing to speak
Từ liên quan
Trái nghĩa
Cùng gốc / liên quan
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.