unsanctify
verbB2Định nghĩa theo từ loại
Động từ
verbV_es/s
unsanctifies
V_ing/Gerund
unsanctifying
V_ed/pp
unsanctified
- 1.
(transitive)To reduce from a holy condition; to make profane.
Từ liên quan
Trái nghĩa
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From un- + sanctify.