unsadden

verbB1

Định nghĩa theo từ loại

Động từ

verb
V_es/s
unsaddens
V_ing/Gerund
unsaddening
V_ed/pp
unsaddened
  1. 1.

    (transitive)To relieve from sadness; to cheer up.

Từ liên quan

Cùng gốc / liên quan

Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.

Nguồn gốc từ

From un- + sadden.

Nguồn dữ liệu: freedict, wiktionary · cập nhật 16/8/2026

Định nghĩa và phiên âm từ Wiktionary / dictionaryapi.dev (CC BY-SA).