RTL
Dictionary
Từ vựng
CEFR A1
CEFR A2
CEFR B1
CEFR B2
CEFR C1
CEFR C2
Essential Words
Chủ đề
Duyệt A–Z
Trang chủ
/
Từ vựng
/
unrhythmic
EN
VI
Tra từ
unrhythmic
adjective
B2
Định nghĩa theo từ loại
Tính từ
adjective
Comparative
more unrhythmic
Superlative
most unrhythmic
1.
Having no rhythm.
Nguồn gốc từ
un- rhythmic