RTL
Dictionary
Từ vựng
CEFR A1
CEFR A2
CEFR B1
CEFR B2
CEFR C1
CEFR C2
Essential Words
Chủ đề
Duyệt A–Z
Về trang chủ
unreturningly
adverb
C1
Định nghĩa theo từ loại
Trạng từ
adverb
1.
(not comparable)
Without returning or coming back.
Nguồn gốc từ
From unreturning + -ly.