RTL
Dictionary
Từ vựng
CEFR A1
CEFR A2
CEFR B1
CEFR B2
CEFR C1
CEFR C2
Essential Words
Chủ đề
Duyệt A–Z
Trang chủ
/
Từ vựng
/
unmantle
EN
VI
Tra từ
unmantle
verb
B1
Định nghĩa theo từ loại
Động từ
verb
V_es/s
unmantles
V_ing/Gerund
unmantling
V_ed/pp
unmantled
1.
To divest of a mantle; to uncover.
Nguồn gốc từ
From un- + mantle.