unknot
noun · verbA2Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
nounPlural noun:
unknots
- 1.
(mathematics) In knot theory, a loop that is not knotted.
Động từ
verbV_es/s
unknots
V_ing/Gerund
unknotting
V_ed/pp
unknotted
- 1.
(transitive)To unfasten (a knot).
Từ liên quan
Cùng gốc / liên quan
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.