RTL
Dictionary
Từ vựng
CEFR A1
CEFR A2
CEFR B1
CEFR B2
CEFR C1
CEFR C2
Essential Words
Chủ đề
Duyệt A–Z
Trang chủ
/
Từ vựng
/
univalence
EN
VI
Tra từ
univalence
noun
B2
Anh–Anh /ˌjuːnɪˈveɪləns/
Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
noun
1.
(uncountable)
(chemistry) The condition of being univalent
Nguồn gốc từ
From uni- + valence.