unicuspid
adjective · nounB2Định nghĩa theo từ loại
Tính từ
adjective- 1.
(not comparable)(anatomy) Having a single cusp.
Danh từ
nounPlural noun:
unicuspids
- 1.
A tooth with a single cusp.
Đồng nghĩa: cuspid
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Cùng gốc / liên quan
unicuspidal
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From uni- + cuspid.