unicolor
adjectiveB1Định nghĩa theo từ loại
Tính từ
adjectiveComparative
unicolour
- 1.
(US, not comparable)(American spelling) Of one color; monochromatic.
Từ liên quan
Cùng gốc / liên quan
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.