unhusk
verbA2Định nghĩa theo từ loại
Động từ
verbV_es/s
unhusks
V_ing/Gerund
unhusking
V_ed/pp
unhusked
- 1.
(transitive)To remove the husk of.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
huskhusk verb
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.