unhonestly

adverbB2

Định nghĩa theo từ loại

Trạng từ

adverb
Comparative
more unhonestly
Superlative
most unhonestly
  1. 1.

    (obsolete)Synonym of dishonestly.

    Đồng nghĩa: dishonestly

Từ liên quan

Đồng nghĩa

dishonestly

Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.

Nguồn gốc từ

From Middle English unhonestly (disgracefully); equivalent to un- + honestly.

Nguồn dữ liệu: freedict, wiktionary · cập nhật 16/8/2026

Định nghĩa và phiên âm từ Wiktionary / dictionaryapi.dev (CC BY-SA).