RTL
Dictionary
Từ vựng
CEFR A1
CEFR A2
CEFR B1
CEFR B2
CEFR C1
CEFR C2
Essential Words
Chủ đề
Duyệt A–Z
Trang chủ
/
Từ vựng
/
unhitch
EN
VI
Tra từ
unhitch
verb
B1
Định nghĩa theo từ loại
Động từ
verb
V_es/s
unhitches
V_ing/Gerund
unhitching
V_ed/pp
unhitched
1.
To disconnect; to detach; to undo that which is hitched.