unheavily
adverbB2Định nghĩa theo từ loại
Trạng từ
adverbComparative
more unheavily
Superlative
most unheavily
- 1.
(rare)In an unheavy way.
Đồng nghĩa: lightly
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From Middle English unhevely, unhevili, equivalent to un- + heavily.