unharmful
adjectiveB2Định nghĩa theo từ loại
Tính từ
adjectiveComparative
more unharmful
Superlative
most unharmful
- 1.
Not harmful.
Near-synonym: benign
Đồng nghĩa: nonharmful, harmless, benign
Từ liên quan
Cùng gốc / liên quan
unharmfullyunharmfulness
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From un- + harmful.