unhandcuff
verbB2Định nghĩa theo từ loại
Động từ
verbV_es/s
unhandcuffs
V_ing/Gerund
unhandcuffing
V_ed/pp
unhandcuffed
- 1.
(transitive)To remove handcuffs from.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
uncuff
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From un- + handcuff.