unfading
adjectiveB1Định nghĩa theo từ loại
Tính từ
adjective- 1.
(not comparable)Not fading; not losing its color or intensity, or being forgotten.
Từ liên quan
Trái nghĩa
Cùng gốc / liên quan
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.