unexpecting
adjectiveB2Định nghĩa theo từ loại
Tính từ
adjectiveComparative
more unexpecting
Superlative
most unexpecting
- 1.
Not expecting.
Từ liên quan
Cùng gốc / liên quan
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From un- + expecting.