unerasable
adjectiveB2Định nghĩa theo từ loại
Tính từ
adjective- 1.
(not comparable)That cannot be erased; indelible.
Đồng nghĩa: indelible
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
erasableunrecordable
Cùng gốc / liên quan
unerasably
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.