RTL
Dictionary
Từ vựng
CEFR A1
CEFR A2
CEFR B1
CEFR B2
CEFR C1
CEFR C2
Essential Words
Chủ đề
Duyệt A–Z
Trang chủ
/
Từ vựng
/
undried
EN
VI
Tra từ
undried
adjective
B1
Định nghĩa theo từ loại
Tính từ
adjective
Comparative
more undried
most undried
Superlative
undry'd
1.
Not dried.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
drenched
moist
wet
Cùng gốc / liên quan
undry
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.