underjaw
nounB1Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
nounPlural noun:
underjaws
- 1.
the lower part of the jaw
Từ liên quan
Đồng nghĩa
lower jaw
Cùng gốc / liên quan
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
the lower part of the jaw
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.