underconstable
nounC1Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
nounPlural noun:
underconstables
- 1.
A lower or subordinate constable.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From under- + constable.