unconditionality
nounC2Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
nounPlural noun:
unconditionalities
- 1.
(countable, uncountable)The state of being unconditional.
Từ liên quan
Trái nghĩa
conditionality
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From unconditional + -ity.