uncloudy
adjectiveB1Định nghĩa theo từ loại
Tính từ
adjective- 1.
(not comparable)Not cloudy.
Đồng nghĩa: clear, cloudless, noncloudy, unclouded
Từ liên quan
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From un- + cloudy.