uncipher
verbB1Định nghĩa theo từ loại
Động từ
verbV_es/s
unciphers
V_ing/Gerund
unciphering
V_ed/pp
unciphereduncypher
- 1.
(obsolete, transitive)To decode or decipher.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
encipher
Cùng gốc / liên quan
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.