uncheck

verbB1

Định nghĩa theo từ loại

Động từ

verb
V_es/s
unchecks
V_ing/Gerund
unchecking
V_ed/pp
unchecked
  1. 1.

    (Canada, US)(graphical user interface, US, Canada) To remove a checkmark.

    Uncheck the “save my password” box.

    Đồng nghĩa: unselect, untick

  2. 2.

    (travel, aviation) To remove a previously checked-in passenger from the check-in system, allowing changes to the ticket.

    Đồng nghĩa: offload

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cùng gốc / liên quan

Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.

Nguồn dữ liệu: freedict, dictionary, wiktionary · cập nhật 16/8/2026

Định nghĩa và phiên âm từ Wiktionary / dictionaryapi.dev (CC BY-SA).